SigmaQuad-II+ SRAMs

GSI Technology SigmaQuad-II+ SRAMs have built-in compliance with the SigmaQuad-II+ SRAM pinout standard for Separate I/O synchronous SRAMs. The SigmaQuad-II+ are 301,989,888-bit (288Mb) SRAMs. The SigmaQuad-II+ SRAMs are just one element in a family of low power, low voltage HSTL I/O SRAMs designed to operate at the speeds needed to implement economical high performance networking systems.

Kết quả: 1,157
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 1 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.02 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 1 M x 36 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.105 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 705 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 745 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 830 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 900 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 590 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 640 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 705 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 745 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 830 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 590 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 640 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 705 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 745 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 830 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 705 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 745 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 830 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 900 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 590 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 640 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 705 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray