SigmaQuad-II+ SRAMs

GSI Technology SigmaQuad-II+ SRAMs have built-in compliance with the SigmaQuad-II+ SRAM pinout standard for Separate I/O synchronous SRAMs. The SigmaQuad-II+ are 301,989,888-bit (288Mb) SRAMs. The SigmaQuad-II+ SRAMs are just one element in a family of low power, low voltage HSTL I/O SRAMs designed to operate at the speeds needed to implement economical high performance networking systems.

Kết quả: 1,157
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 8 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 995 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 610 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 730 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 860 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 930 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 8 M x 9 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 995 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 610 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 730 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 860 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 930 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 995 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 750 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 905 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.07 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.11 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8V Core Vltg 0 I/O Vltg Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 357 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.205 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 690 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 770 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 450MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 850 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 450MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 850 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 500MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 920 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 760 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 820 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 910 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 450MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 910 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165