SuperFlash® Memory Products

Microchip Technology Superflash Memory Products are innovative, highly reliable, and versatile type of type of NOR flash memory. Based on SST's 0.18-micron self-aligned SuperFlash technology, these devices feature a chip erase performance 1000 times faster than similar devices. Available in small 32Mbit NOR Flash BGA package, the devices feature fast 70ns read access time, simple uniform smaller size sectors of 3KWord, and footprint compatibility with existing SST MPF 3.3V products.

Kết quả: 113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 384
Nhiều: 384

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 288
Nhiều: 288

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel