EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
93LC46CT-I/MC
Microchip Technology
1:
$0.46
3,534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 128X8 OR 64X16 SER EE IND
3,534 Có hàng
1
$0.46
10
$0.457
3,300
$0.457
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
DFN-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46C-I/P
Microchip Technology
1:
$0.42
5,719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
5,719 Có hàng
1
$0.42
25
$0.367
120
$0.364
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-E/OT
Microchip Technology
1:
$0.37
14,843 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-E/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
14,843 Có hàng
1
$0.37
100
$0.357
3,000
$0.33
9,000
$0.328
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46A-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.29
10,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
10,721 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16 Rot Pin
93LC46BX-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.41
919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BX-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
919 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.41
10
$0.408
100
$0.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A/ST
Microchip Technology
1:
$0.38
1,385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,385 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46A-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.54
822 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
822 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.54
10
$0.536
100
$0.455
1,000
$0.412
5,000
$0.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Or 64x16
+1 hình ảnh
93LC46C-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.49
249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46C-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
249 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46CX-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CX-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
711 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46B-E/P
Microchip Technology
1:
$0.50
790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/P
Microchip Technology
EEPROM 64x16
790 Có hàng
1
$0.50
300
$0.499
1,020
$0.446
5,040
$0.443
10,020
$0.441
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
PDIP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46AT/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
3,569 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
3,569 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
100
$0.295
1,000
$0.294
3,300
$0.283
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-E/ST
Microchip Technology
1:
$0.46
1,916 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-E/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
1,916 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.457
1,000
$0.422
2,500
$0.422
5,000
$0.421
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46A-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8
426 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.37
4,101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x8
4,101 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
25
$0.35
100
$0.34
1,000
$0.336
2,500
$0.336
5,000
$0.335
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 1K 64X16 SER EE IND
93LC46BT-I/MC
Microchip Technology
1:
$0.44
4,033 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/MC
Microchip Technology
EEPROM 1K 64X16 SER EE IND
4,033 Có hàng
1
$0.44
10
$0.436
3,300
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
DFN-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.31
26,344 Có hàng
36,000 Dự kiến 14/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 64x16
26,344 Có hàng
36,000 Dự kiến 14/01/2027
1
$0.31
25
$0.309
100
$0.303
250
$0.293
1,000
$0.274
3,000
$0.259
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46BT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.31
11,997 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
11,997 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.308
3,300
$0.308
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16 Rot Pin
93LC46BXT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.32
6,568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BXT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
6,568 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.32
10
$0.314
1,000
$0.292
3,300
$0.276
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8 Or 64x16
93LC46CT-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.36
12,455 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46CT-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Or 64x16
12,455 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.351
3,300
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46AT-I/OT
Microchip Technology
1:
$0.28
23,751 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/OT
Microchip Technology
EEPROM 128x8
23,751 Có hàng
1
$0.28
10
$0.279
3,000
$0.279
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
SOT-23-6
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 128x8
93LC46A-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.35
408 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
408 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
25
$0.34
100
$0.336
5,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
+1 hình ảnh
93LC46A-I/P
Microchip Technology
1:
$0.42
634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46A-I/P
Microchip Technology
EEPROM 128x8
634 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
PDIP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8
93LC46AT-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.38
1,656 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AT-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 128x8
1,656 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.38
10
$0.372
2,500
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93LC46A/B/C
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 64x16
93LC46B-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.43
506 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 64x16
506 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
25
$0.42
100
$0.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
MSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 64x16
93LC46B-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.40
851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46B-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16
851 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
93LC46A/B/C
Tube