MICROWIRE EEPROM

Kết quả: 27
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 1K (64x8 or 32x16) 14,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V EE 26,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 16,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 8-Kb MICROWIRE serial EEPROM 5,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C76-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C56-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 16-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C86-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 1-Kb MICROWIRE serial EEPROM 9,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C46-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 4-Kb MICROWIRE serial EEPROM 3,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C66-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4K (512x8 or 256x16) 8,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5 V 8K 5,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C76-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2K (256x8 or 128x16) 5,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Tube

STMicroelectronics EEPROM 4K (512x8 or 256x16) 22,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5 V 4K 17,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 16K 22,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Kbit (128 x 8) 2.5V to 5.5V EEProm 8,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 1K (64x8 or 32x16) 7,412Có hàng
7,500Dự kiến 20/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C46-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2K (256x8 or 128x16) 5,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5 V 2K 7,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4Kbit MICROWIRE EE 1.8 V to 5.5 V 7,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 UFDFPN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 16-Kb MICROWIRE serial EEPROM 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C86-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 3,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Tube

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb MICROWIRE serial EEPROM 1,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C56-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 4-Kb MICROWIRE serial EEPROM 1,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C66-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 8-Kb MICROWIRE serial EEPROM 1,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C76-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8 V to 5.5 V MSA Access EEProm 856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C76-R Reel, Cut Tape, MouseReel