DRAM

Kết quả: 2,856
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Micron DRAM DDR3 1Gbit 16 96/144TFBGA 1 IT 1,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 64 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4Gbit 8 78/117TFBGA 1 IT 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 CT 762Có hàng
13,464Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 2Gbit 16 96/144FBGA 1 UT 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 2 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 128 M x 16 13.75 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 125 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 WT 553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 25 C + 85 C MT53E Tray
Micron DRAM LPDDR4 2G 128MX16 FBGA 1,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM Mobile - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 2.133 GHz VFBGA-200 128 M x 16 1.1 V - 25 C + 85 C MT53E Reel, Cut Tape
Micron DRAM LPDDR2 1Gbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 533 MHz FBGA-134 32 M x 32 5.5 ns 1.14 V 1.95 V - 40 C + 105 C MT42L Tray
Micron DRAM LPDDR4 4Gbit 32 200/264 WFBGA 2 IT 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz WFBGA-200 128 M x 32 3.5 ns 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C 110S Tray
Micron DRAM LPDDR4 8Gbit 32 200/264 TFBGA 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - LPDDR4 8 Gbit 32 bit 256 M x 32 Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 4Gb DDR3L 1.35V SDRAM, x16, 933MHz 75Có hàng
69Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz VFBGA-96 256 M x 8 195 ps 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C Tray
Winbond DRAM 2Gb LPDDR4, x16, 1600MHz, -40C 105C 378Có hàng
7Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - LPDDR4 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz WFBGA-200 128 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Winbond DRAM 64Mb HyperRAM x8, 250MHz 1,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

64 Mbit 250 MHz BGA-24 6 M x 8 Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 128Mb HyperRAM x8, 200MHz, Ind temp, 1.8V, T&R 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

HyperRAM 128 Mbit 8 bit 200 MHz TFBGA-24 16 M x 8 1.7 V 2 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 256Mb DDR2-800, x16 261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 256 Mbit 16 bit 400 MHz WBGA-84 16 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C W9725G6KB Tray
Winbond DRAM 256Mb DDR2-800, x16 T&R 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,500

SDRAM - DDR2 256 Mbit 16 bit WBGA-84 16 M x 16 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C W9725G6KB Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 256Mb SDR SDRAM x16, 166MHz 2,261Có hàng
1,784Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C W9825G6KH Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 16Gb, 1G x 16, 1.2V, 96-Ball FBGA SDRAM, Commercial Temp - Tray 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 16 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 1 G x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
ISSI IS66WVH16M8DALL-166B1LI
ISSI DRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 1.8V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
HyperRAM 128 Mbit 8 bit 166 MHz TFBGA-24 16 M x 8 40 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C
ISSI IS66WVH16M8DBLL-100B1LI
ISSI DRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 100MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
HyperRAM 128 Mbit 8 bit 100 MHz TFBGA-24 16 M x 8 40 ns 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ISSI IS43LR16640C-6BLI
ISSI DRAM 1G, 1.8V, Mobile DDR, 64Mx16, 166Mhz, 60 ball BGA (8mmx10mm) RoHS, IT 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BGA-60
Infineon Technologies S80KS2562GABHI023
Infineon Technologies DRAM SPCM 2,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
Infineon Technologies S80KS2563GABHV020
Infineon Technologies DRAM SPCM 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HyperRAM 256 Mbit 8 bit 200 MHz FBGA-24 32 M x 8 35 ns 1.7 V 2 V - 40 C + 105 C Tray
ISSI IS42VM16200D-75BLI-TR
ISSI DRAM 32M, 1.8V, Mobile SDRAM, 2Mx16, 133Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, IT, T&R 2,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM Mobile BGA-54 IS42VM16200D Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS49NLC36800A-25EWBL
ISSI DRAM RLDRAM2 Memory, 288Mbit, x36, Common I/O, 400MHz, tRC=15ns, RoHS 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1