DRAM

Kết quả: 2,860
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Winbond DRAM 2Gb LPDDR4X, x16, 2133MHz, Industrial Temp 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - LPDDR4X 2 Gbit 16 bit 2.133 GHz WFBGA-200 128 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 95 C W66BM6NB
Winbond DRAM 2Gb LPDDR4X, x16, 1600MHz, -40C 105C 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - LPDDR4X 2 Gbit 16 bit 1.6 GHz WFBGA-200 128 M x 16 1.06 V 1.95 V - 40 C + 105 C Tray
Winbond DRAM 128Mb DDR SDRAM x16 200MHz, 46nm 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR 128 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-66 8 M x 16 700 ps 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C W9412G6KH Tray
Winbond DRAM 128Mb DDR2-800, x16 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 128 Mbit 16 bit 400 MHz TFBGA-84 8 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C W9712G6KB Tray
Winbond DRAM 256Mb DDR2-800, x16 T&R 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,500

SDRAM - DDR2 256 Mbit 16 bit WBGA-84 16 M x 16 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C W9725G6KB Reel, Cut Tape
Winbond DRAM 2Gb DDR2-800, x16 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit WBGA-84 128 M x 16 1.7 V 1.9 V 0 C + 85 C W972GG6KB Tray
Winbond DRAM 2Gb DDR2-800, x16, Ind Temp 5Có hàng
417Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR2 2 Gbit 16 bit 400 MHz WBGA-84 128 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 95 C W972GG6KB Tray
Winbond DRAM 1Gb LPDDR2, x32, 400MHz, -25 85C 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - LPDDR2 1 Gbit 32 bit 400 MHz VFBGA-134 32 M x 32 1.14 V 1.95 V - 25 C + 85 C W97AH2NB Tray
Winbond DRAM 128Mb SDR SDRAM x16, 166MHz, 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 8 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C W9812G6JB
Winbond DRAM 128Mb SDR SDRAM x16, 200MHz, Ind temp 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM 128 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-54 8 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C W9812G6KH Tray
Winbond DRAM 256Mb SDR SDRAM x16, 200MHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM 256 Mbit 16 bit 200 MHz TSOP-II-54 16 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C W9825G6KH Tray
Advantech SQR-SD4N8G3K2SNBCB
Advantech DRAM 260pin SODIMM DDR4 3200 8GB 1.2v 1Gx8(0-85) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

ISSI DRAM 128M, 2.5V, DDR, 4Mx32, 200MHz @ CL3, 144-ball BGA (12mmx12mm) RoHS 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR 128 Mbit 32 bit 200 MHz BGA-144 4 M x 32 5 ns 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C IS43R32400E Tray
ISSI DRAM Automotive (-40 to +85C), 128M, 3.3V, SDRAM, 4Mx32, 143MHz, 86 pin TSOP II (400 mil) RoHS 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM 128 Mbit 32 bit 143 MHz TSOP-II-86 4 M x 32 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ISSI IS43LD32320D-18BLI
ISSI DRAM 1G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 32Mx32, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISSI IS43LQ16256B-062BLI
ISSI DRAM 4G, 1.06-1.17/1.70-1.95V, LPDDR4, 256Mx16, 1600MHz, 200 ball BGA (10mmx14.5mm, 1.1mm max thickness) RoHS 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISSI IS43LD16640C-25BLI
ISSI DRAM 1G 64Mx16 400MHz LPDDR2 1.2/1.8V 296Có hàng
171Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM Mobile - LPDDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz 64 M x 16 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C IS43LD16640C
ISSI IS43LR16800G-6BLI-TR
ISSI DRAM 128M, 1.8V, Mobile DDR, 8Mx16, 166Mhz, 60 ball BGA (8mmx10mm) RoHS, IT, T&R 1,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM Mobile - DDR 128 Mbit 16 bit 166 MHz 8 M x 16 8 ns 1.7 V 1.95 V - 40 C + 85 C IS43LR16800G Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS43TR81024BL-107MBLI
ISSI DRAM 8G, 1.35V, DDR3L, 1Gx8, 1866MT/s @ 13-13-13, 78 ball BGA (10mm x 14mm) RoHS, IT 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 8 Gbit 8 bit 933 MHz BGA-78 1 G x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS43TR81024B
ISSI DRAM 1G, 1.5V, DDR3, 64Mx16, 1866MT/s @ 13-13-13, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS, IT 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 933 MHz BGA-96 64 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16640C
ISSI DRAM 1G, 1.35V, DDR3, 64Mx16, 1866MT/s @ 13-13-13, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS, IT 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 933 MHz BGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IS43TR16640CL
ISSI DRAM 1G, 1.35V, DDR3, 64Mx16, 1600MT/s @ 10-10-10, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS 36Có hàng
8,170Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 1 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 64 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C IS43TR16640CL
ISSI DRAM DDR2,1G,1.8V, RoHs 400MHz, 64Mx16, IT 6Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz BGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V - 40 C + 85 C IS43DR16640C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2666MT/s @ 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, IT 9Có hàng
2,574Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 19 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM 16Mb 1Mx16 50ns Async FP DRAM 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FPM DRAM 16 Mbit 16 bit TSOP-II-44 1 M x 16 50 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IS41LV16105D Bulk