256 kbit EEPROM

Kết quả: 353
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 4,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 2,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256K, 32K X 8, 2.5V SER EE 150C
2,096Có hàng
6,600Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 2.5V SER EE IND 1,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIJ-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 4,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 4,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 2.5V SER EE IND 1,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 9,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256Kb serial I2C bus 1 MHz 1.7 to 5.5V 17,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 WLCSP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb serial I2C bus EEPROM 6,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 256 Kbit serial I2C bus EEPROM 4,051Có hàng
7,500Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 MLP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256Kb SPI Bus EEPROM w/ hi spd clock 3,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 11,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95256-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb SPI bus EEPROM 2,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95256-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256kB Serial BUS EE 1.8V to 5.5V ESD 3,029Có hàng
5,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 15,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 256k 4,390Có hàng
10,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-W Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip / Microsemi EEPROM 256K 11MIL GRIND - 250NS 883C
16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 CDIP-28 150 ns 4.5 V 5.5 V Through Hole 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 1,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 6,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

onsemi EEPROM 256K-Bit I2C Serial CMOS EEPROM 19,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 500 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C256 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 256K SPI Serial CMOS EEPROM 3,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

256 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 32 k x 8 SOIC-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25256 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 256K SPI Serial CMOS EEPROM 17,502Có hàng
12,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25256 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 256KB SPI SER CMOS EEPROM 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit 3-Wire, SPI 10 MHz 32 k x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25256 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 256KB SPI SER CMOS EEPROM 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit 3-Wire, SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25256 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel