- 20 C EEPROM

Kết quả: 68
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 2,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM 4-Kbit SPD EEPROM for DDR4 DIMMs 9,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C S-34xx Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM 4-Kbit SPD EEPROM with temperature sensor for DDR4 DIMMs 2,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C S-34TS04A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.5V SERIAL EE 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 34VL02 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 2,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SERIAL EE 1.5V 1/2 ARRAY WP 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.5V 1/2 ARRAY WP 799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SERIAL EE 1.5V 1/2 ARRAY WP 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 MSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Tube
ABLIC EEPROM 4-Kbit EEPROM with temperature sensor 3,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C S-34TS04L Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32 Kbit Serial I2C Bus EEPROM 3,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C M24C32-X Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors EEPROM 4 Mbit Serial EEPROM 1,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 3-Wire, SPI 10 MHz 512 k x 8 WLCSP-13 1 V 2 V SMD/SMT 10 Year - 20 C + 85 C NXH5104UK Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 4Kbit 100kHz I2C 400 kHZ Fast-Mode 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 UFDFPN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1MHz, Extended Temp, 8-UDFN 5,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C AT34C04 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.5V 2,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 TDFN-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.5V 784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SERIAL EE 1.5V 1/2 ARRAY WP 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1MHz, Extended Temp, 8-SOIC-N 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C AT34C04 Tube
Microchip Technology EEPROM 1MHz, Extended Temp, 8-SOIC-N 2,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C AT34C04 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SPD SEEPROM, 4K, I2C, 1.7V, 8-TSSOP 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C AT34C04 Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE 1.5V 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 24VL024 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi N21C21ASNDT3G
onsemi EEPROM 1K-bit serial EPROM containing programmed, unique 48-bit identification number 2,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 5 us 2.65 V 5.5 V SMD/SMT - 20 C + 70 C N21C21A Reel, Cut Tape, MouseReel