1 mA EEPROM

Kết quả: 75
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 13,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.5V Dual Mode 3,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 3.5 us 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC21 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE EXT 1/4AWP 17,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 4096-Bit Addressable 1-Wire EEPROM with 1,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SO-16 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS28E04S Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 64KB I2C SER EEPROM 2,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 100 kHz 8 k x 8 US-8 1.6 V 5.5 V 100 Year - 40 C + 85 C N24C64 Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 4-KB SERIAL SPD EEPROM FOR DDR4 DIMM AK 7,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit I2C, SMBus 100 kHz 256 x 16 UDFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C N34C04 Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 4-KB SERIAL SPD EEPROM FOR DDR4 DIMM 3,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit I2C, SMBus 100 kHz 256 x 16 UDFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C N34C04 Reel, Cut Tape

STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C Bus EEPROM 35,361Có hàng
88,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C Bus EEPROM 56,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit serial I2C Bus EEPROM 15,808Có hàng
10,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 UFDFPN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C Bus EEPROM 11,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 9,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC64 Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 6,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 PDIP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube
Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Tube

Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 985Có hàng
24,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K I2C EE Unique ID 1,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 1,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC64 Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 64x16 3,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit serial I2C Bus EEPROM 8,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit serial I2C Bus EEPROM 9,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C Bus EEPROM 6,037Có hàng
10,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 UFDFPN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 1,307Có hàng
1,500Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Tube