Cut Tape EEPROM

Kết quả: 2,283
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
onsemi EEPROM 1KB SPI SER CMOS EEPROM - LOW VCC RANGE 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

1 kbit SPI 20 MHz 128 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25010LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 2KB SPI SER CMOS EEPROM TSSOP8 - LOW VCC RANGE 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25020LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 1KB SPI SER CMOS EEPROM -LOW VCC RANGE 2,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
: 3,000

1 kbit SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25010LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 4KB SPI SER CMOS EEPROM FOR VCC=1.7V 2,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 3,000

4 kbit SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25040LV Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EEPROM SOIC8 - LOW VCC RANGE 2,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 220
: 3,000

8 kbit SPI 20 MHz 1 K x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 year - 40 C + 125 C NV25080LV Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP T&R, 125C Ext Temp 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 MSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP T&R, 85C Industrial 2,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-TSSOP, EXT W/WHOLE ARRAY WP, AUTO 125C 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP T&R, 85C Industrial 2,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 MSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP T&R, 125C Ext Temp 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 4KB EEPROM W/200K WRITE/ERASE CYC 7,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 kbit 1-Wire 256 x 16 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TO92 18,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TO-92-3 3 V 5.25 V Through Hole 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 20Kb 1-Wire EEPROM 9,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

20 kbit 1-Wire 256 x 80 TO-92-3 4 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS28EC20 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 175,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1024-BIT 1-W EEPROM 6.5X3.5 SFN TR 10,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GA Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 6X6 SFN 2,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2 us 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 204,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512k 64KX8 2.5V SER EE IND 8,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 113,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5V, 5MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 6,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mbit 3-Wire, SPI 5 MHz 256 k x 8 SOIC-8 80 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AT25M02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 4Kb EEPROM 19,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33G Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TSOC 34,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, MSOP 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIJ 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, TSSOP 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel