MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,869
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 4,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 19,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 350 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 256Kb Serial I2C 7,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 500 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM LOW POWER EEPROM 17,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 1KB MICROWIRE SER EEPROM 12,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 4 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT93C46B Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128KB SPI SER CMOS EEPROM 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TSSOP-8 CAV25128 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit serial I2C bus EEPROM 100,378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 UFDFPN-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16Kbit 8Kbit 4Kbit 2Kb and 1Kb Serial 11,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C bus EEPROM 51,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 UFDFPN-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C16-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 42,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C32-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 64Kb serial I2C bus EEPROM 16,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C64-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2Kbit 100kHz I2C 400 kHZ I2C Bus 8,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M34E02-F Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C56-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4K (512x8 or 256x16) 14,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit SPI BUS EE 10MHz CR 5ms 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 4K 6,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 20 MHz 512 x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-W Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 4,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 2,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512K 64K X 8 2.5V SER EE EXT 5,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 512Kb Serial I2C 3,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

TSSOP-8 S-24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 2KB RAD TOL 1-W FTP MEM TDFN T&R 2,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 1-Wire 256 x 8 TDFN-6 2.97 V 3.63 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E80 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 5,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SERIAL EEPROM 7,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 VSON008X2030-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM AECQ 3,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit Serial 1 MHz 32 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel