MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,876
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIC 3,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIC 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOT-23 2,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOT-23-5 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, SOIC 3,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit Serial I2C bus EEPROM with a unique 128-bit read-only 1,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 6X6 SFN 2,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2 us 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 25,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8-TDFN (6 x 5 mm) 5,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit SPI 8 MHz 512 k x 8 TDFN-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1024-Bit, 1-Wire EEPROM for Automotive A 6,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 4.5 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 125 C DS2431P Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 1.8V SER EE IND 8,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 229,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW320 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 2.5V 14,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 226,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 4096-Bit Addressable 1-Wire EEPROM with 4,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SO-16 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS28E04S Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1024-BIT 1-W EEPROM 6.5X3.5 SFN TR 10,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GA Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 114,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 9,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 4Kb EEPROM 20,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33G Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TSOC 34,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 5,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM HIGH END LOW PWR EEPROM 5,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb serial I2C bus EEPROM 55,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24256-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit serial I2C bus EEPROM 117,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 UFDFPN-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 4096 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 21,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Mbit SPI 10 MHz 512 x 8 SOIC-8 40 ns 2.9 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 125 C M95M04 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel