MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,867
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, MSOP 2,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP T&R, 125C Ext Temp 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 113,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128KX8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 9,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5V, 5MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 6,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mbit 3-Wire, SPI 5 MHz 256 k x 8 SOIC-8 80 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C AT25M02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 4Kb EEPROM 19,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33G Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TSOC 34,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 1.8V SER EE IND 8,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 228,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW320 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 2.5V 11,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 204,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1024-BIT 1-W EEPROM 6.5X3.5 SFN TR 10,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS2431GA Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 6X6 SFN 2,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2 us 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 24,786Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 1024Kb SPI bus EEPROM 18,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit SPI 10 MHz 128 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95M01-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 128 Kbit SPI bus EEPROM with high speed clock 44,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 MLP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95128-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 120NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1 Mbit Parallel 5 MHz 128 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C010 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 1.8V SER EE IND 37,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16K-Bit I2C Serial EEPROM 137,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 420
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C16 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM (8192x8) 64K 1.8-5.5 61,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25640 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128KB I2C SER EEPROM 71,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C128 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 16Kbit, I2C 4,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit Serial 1 MHz 2 k x 8 SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 16Kbit, I2C 4,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit Serial 1 MHz 2 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel