EEPROM

Kết quả: 5,235
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 16K, I2C 1MHz IndTmp 8-SOIC-N 16,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Tube

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 32K 2-WIRE 1.7V 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C32D Reel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 12,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 32K (4K X 8), 2-WIRE 10,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology EEPROM 1.8V 5,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 - 1.8V 7,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA01 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 30,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 1.8V SER EE, ExT 2,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 4kx8 17,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V 6,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SER EE 2.5V IND 1/2 ARAY WP 4,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 MSOP-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SER EE 1.8V IND 1/2 ARAY WP 10,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 12,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 3,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2kx8 - 2.5V 4,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 3,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 2.5V 11,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC64 Tube
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 1.8V SER EE IND 4,432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 kbit SPI 10 MHz 512 x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 1.8V SER EE IND 5,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 3,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 4,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 32B Pg -2.5V 2,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 16B PAGE 2.5V SER EE IND 2,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 2.5V 3,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit SPI 2 MHz 1 k x 8 SOIC-8 150 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 256k 32KX8 2.5V SER EE EXT 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIJ-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel