eMMC

Kết quả: 608
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Alliance Memory eMMC eMMC 128GB, 3V, (TLC Gen5 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
FBGA-153 128 GB TLC 320 MB/s 235 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Alliance Memory eMMC eMMC 64GB, 3V, (TLC Gen5 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn: 1,500
FBGA-153 64 GB TLC 301 MB/s 222 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
Alliance Memory eMMC eMMC FLASH - NAND (MLC) Memory IC 16GB eMMC_5.1 200 MHz 153-FBGA (11.5x13)- Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
FBGA-153 16 GB MLC 140 MB/s 80 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 2 -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Paa FBGA-153 8 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Pia FBGA-153 8 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Pa FBGA-153 8 GB SLC - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 10GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB SLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 2 -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Paa FBGA-153 16 GB PSLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Pa FBGA-153 16 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 2 -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Saa FBGA-153 16 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
E600Sia FBGA-153 16 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 21GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB SLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b I-Temp - 21GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB SLC - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sia FBGA-153 32 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sa FBGA-153 32 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp 32GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB TLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Pia FBGA-153 64 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E700Pa FBGA-153 64 GB PSLC 300 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 2 -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Saa FBGA-153 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 3 -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sia FBGA-153 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Extended I-Temp. -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Sa FBGA-153 64 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C
ATP Electronics eMMC I-Temp. -40C to +85C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Si FBGA-153 64 GB - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 64GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC AEC-Q100 Grade 2 -40C to +105C 11.5x13 3D MLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Saa FBGA-153 128 GB MLC 300 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 105 C