F-RAM

Kết quả: 434
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies F-RAM FRAM 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit Quad SPI 108 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies F-RAM FRAM 1,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 512 k x 8 TDFN-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B104 Tube
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 6,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25VN10-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.2-3.6V F-RAM 2,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-32 60 ns 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM28V100-TG Reel, Cut Tape, MouseReel
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (128k x8) parallel interface - TSOP48 tray 1,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 128 k x 8 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 16kbit FeRAM with I2C serial interface - SON8 T&R 2,250Có hàng
4,500Dự kiến 16/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SON-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM FRAM 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 50 MHz 128 k x 8 SOIC-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C EXCELON F-RAM Tube
Infineon Technologies F-RAM FRAM 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit SPI 20 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V 0 C + 70 C Tray
Infineon Technologies F-RAM FRAM 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit SPI 40 MHz 2 M x 8 FBGA-24 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

RAMXEED F-RAM 2Mbit FeRAM, SPI, 1.8-3.6V - SOP8 T&R (125C) 399Có hàng
1,500Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM FRAM 812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit SPI 50 MHz 256 k x 8 SOIC-8 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial SPI 3V FRAM 1,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit SPI 20 MHz 512 k x 8 DFN-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25L04B-DG Tube

Infineon Technologies F-RAM FRAM 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C CY15B256J Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial I2C 5V FRAM 5,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit I2C 1 MHz 512 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM24C04B-G Tube
Infineon Technologies F-RAM IIC FRAM 16K 3V 2,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 DFN-8 2.7 V 3.65 V - 40 C + 85 C FM24CL16B-DG Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial SPI 5V FRAM 6,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 20 MHz 512 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C FM25040B-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM 1M (128Kx8) 2.0-3.6V F-RAM 517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 25 MHz, 40 MHz 128 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25VN10-G Tube
Infineon Technologies F-RAM 4Kb Serial SPI 3V FRAM 11,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit SPI 20 MHz 512 k x 8 SOIC-8 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM25L04B-G Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 16 MHz 2 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C CY15E016Q Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 SOIC-8 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C CY15E064J Tube
Infineon Technologies F-RAM F-RAM Memory Serial 1,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 16 MHz 2 k x 8 SOIC-8 3 V 3.6 V - 40 C + 125 C CY15B016Q Tube
Infineon Technologies F-RAM NVRAM FRAM Memory Serial 2,094Có hàng
1,940Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit I2C 3.4 MHz 32 k x 8 SOIC-8 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C FM24V02 Tube
RAMXEED F-RAM 1Mbit FeRAM (64k x16) parallel interface - TSOP48 tray 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit Parallel 64 k x 16 TSOP-48 100 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 8Mbit FeRAM (1M x8) parallel interface - TSOP44 tray 15Có hàng
126Dự kiến 16/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit Parallel 1 M x 8 TSOP-44 65 ns 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
RAMXEED F-RAM 256kbit FeRAM with SPI, AECQ100 125C - SOP8 tube 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit SPI 33 MHz, 40 MHz 32 k x 8 SOP-8 1.8 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube