FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory
SN74V293-10PZA
Texas Instruments
1:
$65.87
340 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V293-10PZA
Texas Instruments
FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory
340 Có hàng
1
$65.87
10
$58.93
25
$57.84
50
$56.18
90
Xem
90
$55.92
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit, 18 bit
Unidirectional
1.125 Mbit
Synchronous
128 k x 9, 64 k x 18
2 Circuit
100 MHz
6.5 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
LQFP-80
Tray
FIFO 4.5V 32K X 9 CMOS FIF
+1 hình ảnh
7208L25JGI
Renesas Electronics
1:
$132.44
568 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7208L25JGI
Renesas Electronics
FIFO 4.5V 32K X 9 CMOS FIF
568 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$132.44
10
$122.13
25
$118.10
50
$115.11
96
$112.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
PLCC-32
Tube
FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory
SN74V235-7PAG
Texas Instruments
1:
$21.73
354 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V235-7PAG
Texas Instruments
FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory
354 Có hàng
1
$21.73
10
$20.16
25
$19.53
50
$19.06
100
Xem
100
$15.71
250
$15.52
480
$14.72
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
36 kbit
Synchronous
2 k x 18
2 Circuit
133 MHz
5 ns
3.6 V
3 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory
SN74V245-15PAG
Texas Instruments
1:
$21.43
231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V245-15PAG
Texas Instruments
FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory
231 Có hàng
1
$21.43
10
$19.86
25
$19.21
50
$18.74
100
Xem
100
$18.23
250
$17.53
480
$17.47
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
72 kbit
Synchronous
4 k x 18
2 Circuit
66.7 MHz
10 ns
3.6 V
3 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory
SN74V245-7PAG
Texas Instruments
1:
$21.43
734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V245-7PAG
Texas Instruments
FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory
734 Có hàng
1
$21.43
10
$19.86
25
$19.24
50
$18.77
100
Xem
100
$18.23
250
$17.69
480
$17.40
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
72 kbit
Synchronous
4 k x 18
2 Circuit
133 MHz
5 ns
3.6 V
3 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory
SN74V293-15PZA
Texas Instruments
1:
$58.02
61 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V293-15PZA
Texas Instruments
FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory
61 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$58.02
10
$53.63
25
$51.90
50
$45.74
90
Xem
90
$40.86
450
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit, 18 bit
Unidirectional
1.125 Mbit
Synchronous
128 k x 9, 64 k x 18
2 Circuit
66.7 MHz
10 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
LQFP-80
Tray
FIFO 8KX9 ASYNC FIFO
+1 hình ảnh
7205L12JG
Renesas Electronics
1:
$40.62
427 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7205L12JG
Renesas Electronics
FIFO 8KX9 ASYNC FIFO
427 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$40.62
10
$37.59
25
$36.39
50
$35.49
96
Xem
96
$34.54
256
$33.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit
Unidirectional
72 kbit
Asynchronous
8 k x 9
1 Circuit
50 MHz
12 ns
5.5 V
4.5 V
120 mA
0 C
+ 70 C
PLCC-32
Tube
FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory
SN74V293-6PZA
Texas Instruments
1:
$65.87
247 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V293-6PZA
Texas Instruments
FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory
247 Có hàng
1
$65.87
10
$58.93
25
$57.85
50
$56.17
90
Xem
90
$55.93
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit, 18 bit
Unidirectional
1.125 Mbit
Synchronous
128 k x 9, 64 k x 18
2 Circuit
166 MHz
4.5 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
LQFP-80
Tray
FIFO 3.3V 64K X 9 CMOS FIF
+1 hình ảnh
7208L20JG
Renesas Electronics
1:
$132.44
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7208L20JG
Renesas Electronics
FIFO 3.3V 64K X 9 CMOS FIF
32 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$132.44
10
$122.13
25
$118.10
50
$115.11
96
$112.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
PLCC-32
Tube
FIFO 1Kx9 3.3V ASYNC FIFO
+1 hình ảnh
72V02L15JG
Renesas Electronics
1:
$22.26
190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V02L15JG
Renesas Electronics
FIFO 1Kx9 3.3V ASYNC FIFO
190 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.26
10
$20.65
25
$20.00
50
$19.52
96
Xem
96
$19.04
256
$18.41
512
$17.95
1,024
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit
Unidirectional
9 kbit
Asynchronous
1 k x 9
40 MHz
15 ns
3.6 V
3 V
60 mA
0 C
+ 70 C
PLCC-32
Tube
FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO
72V2113L7-5PFGI
Renesas Electronics
1:
$316.25
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V2113L7-5PFGI
Renesas Electronics
FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO
45 Có hàng
1
$316.25
10
$290.98
25
$281.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.45 V
3.15 V
TQFP-80
Tray
FIFO 128Kx36 3.3V SUPER SYNC II FIFO
72V36110L6PFG
Renesas Electronics
1:
$316.25
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V36110L6PFG
Renesas Electronics
FIFO 128Kx36 3.3V SUPER SYNC II FIFO
27 Có hàng
1
$316.25
10
$290.98
25
$281.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 bit
Unidirectional
4 Mbit
Synchronous
128 k x 36
166 MHz
6 ns
3.45 V
3.15 V
40 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-128
Tray
FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO
+3 hình ảnh
7204L12SOG
Renesas Electronics
1:
$35.03
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7204L12SOG
Renesas Electronics
FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO
181 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.03
10
$32.42
26
$31.38
52
$30.61
104
Xem
104
$29.79
260
$28.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit
Unidirectional
36 kbit
Asynchronous
4 k x 9
1 Circuit
50 MHz
12 ns
5.5 V
4.5 V
120 mA
0 C
+ 70 C
SOIC-28
Tube
FIFO 256Kx18 3.3V SUPERSYNC FIFO
72V2105L10PFG
Renesas Electronics
1:
$288.16
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V2105L10PFG
Renesas Electronics
FIFO 256Kx18 3.3V SUPERSYNC FIFO
45 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$288.16
10
$265.19
25
$256.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
4 Mbit
Synchronous
256 k x 18
100 MHz
10 ns
3.6 V
3 V
60 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-64
Tray
FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO
72V2113L6PFG
Renesas Electronics
1:
$316.25
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V2113L6PFG
Renesas Electronics
FIFO 256Kx18 /512Kx9 3.3V SUPERSYNC II FIFO
44 Có hàng
1
$316.25
10
$290.98
25
$281.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
4 Mbit
Synchronous
256 k x 18
166 MHz
6 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
0 C
+ 70 C
TQFP-80
Tray
FIFO Mil Enhance 65536x18 Synch FIFO Memory
SN74V293PZAEP
Texas Instruments
1:
$111.42
140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74V293PZAEP
Texas Instruments
FIFO Mil Enhance 65536x18 Synch FIFO Memory
140 Có hàng
1
$111.42
10
$99.69
25
$97.83
50
$96.85
90
Xem
90
$94.39
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit, 18 bit
Unidirectional
1.125 Mbit
Synchronous
128 k x 9, 64 k x 18
2 Circuit
133 MHz
5 ns
3.45 V
3.15 V
35 mA
- 55 C
+ 125 C
LQFP-80
Tray
FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO
+1 hình ảnh
7204L12JG8
Renesas Electronics
1:
$32.16
716 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7204L12JG8
Renesas Electronics
FIFO 4K X 9 ASYNC FIFO
716 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$32.16
10
$29.80
25
$28.85
50
$28.15
100
Xem
750
$25.20
100
$27.45
250
$26.53
500
$25.33
750
$25.20
2,250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
PLCC-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
FIFO 4Kx9 3.3V ASYNC FIFO
+1 hình ảnh
72V04L25JGI
Renesas Electronics
1:
$32.63
152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V04L25JGI
Renesas Electronics
FIFO 4Kx9 3.3V ASYNC FIFO
152 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$32.63
10
$30.23
27
$29.27
54
$28.56
108
Xem
108
$27.85
270
$26.92
513
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit
Unidirectional
36 kbit
Asynchronous
4 k x 9
1 Circuit
28.5 MHz
25 ns
3.6 V
3 V
60 mA
- 40 C
+ 85 C
PLCC-32
Tube
FIFO 3.3V 4M SUPER SYNC II
72V2111L15PFGI
Renesas Electronics
1:
$288.16
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V2111L15PFGI
Renesas Electronics
FIFO 3.3V 4M SUPER SYNC II
60 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$288.16
10
$265.19
25
$256.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.45 V
3.15 V
TQFP-64
Tray
FIFO 128Kx9/ 64Kx18 3.3V SUPER SYNC II FIFO
72V293L7-5PFGI
Renesas Electronics
1:
$209.08
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V293L7-5PFGI
Renesas Electronics
FIFO 128Kx9/ 64Kx18 3.3V SUPER SYNC II FIFO
45 Có hàng
1
$209.08
10
$190.01
25
$184.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.45 V
3.15 V
TQFP-80
Tray
FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF
+3 hình ảnh
7202LA15SOGI
Renesas Electronics
1:
$22.35
180 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7202LA15SOGI
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
FIFO 1K X 9 CMOS PARALLEL FIF
180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.35
10
$20.73
26
$20.08
52
$19.60
104
Xem
104
$19.12
260
$18.49
520
$18.02
1,014
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 bit
Bidirectional
9 kbit
Asynchronous
1 k x 9
1 Circuit
40 MHz
15 ns
5.5 V
4.5 V
80 mA
- 40 C
+ 85 C
SOIC-28
Tube
FIFO FIFO
+1 hình ảnh
72V01L25JGI8
Renesas Electronics
1:
$17.37
62 Có hàng
750 Dự kiến 23/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
972-72V01L25JGI8
Renesas Electronics
FIFO FIFO
62 Có hàng
750 Dự kiến 23/10/2026
Bao bì thay thế
1
$17.37
10
$16.12
25
$15.61
50
$15.24
100
Xem
750
$13.59
100
$14.86
250
$14.37
500
$14.01
750
$13.59
2,250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
9 bit
Bidirectional
512 bit
Asynchronous
512 k x 9
1 Circuit
28.5 MHz
25 ns
3.6 V
3 V
60 mA
- 40 C
+ 85 C
PLCC-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
FIFO 512 x 18 asynch FIFO Memory
SN74ACT7804-20DL
Texas Instruments
1:
$18.57
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ACT7804-20DL
Texas Instruments
FIFO 512 x 18 asynch FIFO Memory
99 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.57
10
$17.23
20
$16.68
60
$16.28
100
Xem
100
$15.23
260
$14.98
500
$14.78
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
9 kbit
Asynchronous
512 k x 18
2 Circuit
15 ns
5.5 V
4.5 V
400 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 64 x 18 asynchronous FIFO memory
SN74ACT7814-20DL
Texas Instruments
1:
$34.06
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ACT7814-20DL
Texas Instruments
FIFO 64 x 18 asynchronous FIFO memory
35 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.06
10
$31.52
20
$30.50
60
$23.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
1.125 kbit
Asynchronous
64 k x 18
2 Circuit
5.5 V
4.5 V
400 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube
FIFO 16-Bit Bus Trnscvr W ith 3-State Outputs
SN74ALVC7804-40DL
Texas Instruments
1:
$15.38
95 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALVC780440DL
Texas Instruments
FIFO 16-Bit Bus Trnscvr W ith 3-State Outputs
95 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.38
10
$12.13
20
$12.03
500
$11.90
1,000
Xem
1,000
$11.75
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 bit
Unidirectional
9 kbit
Synchronous
512 k x 18
2 Circuit
25 MHz
18 ns
3.6 V
3 V
40 uA
0 C
+ 70 C
SSOP-56
Tube