16 bit Flash NOR

Kết quả: 837
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL128S10DHB010
Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASH MEMORY 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA 8 M x 16 16 bit Asynchronous AEC-Q100 Tray
ISSI NOR Flash 32Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Bottom Two Sectors Protected 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot
2,969Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29F 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected
2,331Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Industrial
373Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 2Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot
956Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29F 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected
934Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected
999Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot
960Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot
960Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot
2,950Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns
2,771Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+
189Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
288Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL128S90DHI023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR
2,200Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns
480Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory PC28F256P33TFE
Alliance Memory NOR Flash 256Mb, 16M x 16, 2.3V to 3.6V, Top Boot, 95ns, -40C to 85C, 64b BGA
192Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT BGA-64 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 31 mA Parallel 52 MHz 16 M x 16 16 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray