16 bit Flash NOR

Kết quả: 837
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected VIO 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL256S11DHVV23
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA 16 M x 16 16 bit Asynchronous Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 4,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S70GL02GS 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S70GL02GS 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 100 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 2G 3V 110ns Parallel NOR Flash 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S70GL02GS 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 128 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512 MBIT 3V 110NS Parallel NOR Flash 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 4,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29F 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 1,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 5,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 1,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb Multi-Purpose Flash 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel