16 bit Flash NOR

Kết quả: 837
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected VIO 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected VIO 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 1Gbit 16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX68GL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 40 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M (128Kx16) 55ns 3.0-3.6V Commercial 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray