GigaDevice Flash NOR

Kết quả: 1,058
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
SMD/SMT SOP-8 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 1
SMD/SMT USON-8 GD25LE64E 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25LE64E 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT SOP-8 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /1.8v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ05C 512 kbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /1.8v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ05C 512 kbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /1.8v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ10C 1 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ10C 1 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
SMD/SMT SOP-8 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /1.8V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ128D 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25LQ128E 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
SMD/SMT SOP-8 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /LGA8 3*2 /Industrial(-40? to +105?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT LGA-8 GD25LQ16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /1.8V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ16C 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 16 Mbit 1.65 V 2 V SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT USON-8 2 Mbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.8v /USON8 3*2mm 0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ20C 2 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.8v /TSSOP8 173mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT TSSOP-8 GD25LQ20C 2 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ20C 2 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube