GigaDevice Flash NOR

Kết quả: 1,058
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25VE20C 2 Mbit 2.1 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VE40C 4 Mbit 2.1 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VE40C 4 Mbit 2.1 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ16C 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ16C 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /2.5V /USON8 3*2mm 0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25VQ20C 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ20C 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ20C 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ20C 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ20C 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ40C 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ40C 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ80C 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /2.5V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25VQ80C 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 256 Mbit SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT USON-8 512 kbit 1.65 V 3.6 V SPI 100 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD05C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25WD05C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /USON8 1.5*1.5*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25WD10C 1 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD10C 1 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 1Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25WD10C 1 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25WD20C 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT USON-8 2 Mbit 1.65 V 3.6 V SPI 100 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD20C 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25WD40C 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape