GigaDevice Flash NOR

Kết quả: 1,058
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /TSSOP8 173mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT TSSOP-8 GD25WD40C 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD40C 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /USON8 1.5*1.5*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25WD80C 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
SMD/SMT SOP-8 8 Mbit 1.65 V 3.6 V SPI 100 MHz 1 M x 8 - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25WD80C 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 8Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25WD80C 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25WQ128E 128 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,700
Nhiều: 5,700
SMD/SMT WSON-8 GD25WQ128E 128 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 GD25WQ128E 128 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT WLCSP-14 GD25WQ32E 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25WQ32E 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
SMD/SMT SOP-8 32 Mbit 1.65 V 3.6 V SPI 104 MHz - 40 C + 105 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25WQ32E 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
SMD/SMT WLCSP-14 GD25WQ64E 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25WQ64E 64 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT SOP-8 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 104 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,320
Nhiều: 4,320
SMD/SMT SOP-8 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 104 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
WSON-8 512 Mbit SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
SMD/SMT WSON-8 1 Gbit 1.65 V 2 V SPI 166 MHz 8 bit - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800
WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
WSON-8 SPI - 40 C + 85 C Reel