Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,514
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 256Mbit x8 I/O BGA-24 RWW 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX25UW 256 Mbit 1.65 V 2 V SPI 200 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x8 I/O BGA-24 RWW 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 MX25UW 512 Mbit 1.65 V 2 V 30 mA SPI, QPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 512Mbit x8 I/O BGA-24 RWW 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX25UW 512 Mbit 1.65 V 2 V SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 64Mbit x8 I/O BGA-24 RWW 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 MX25UW 64 Mbit 1.65 V 2 V SPI 200 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 1Mbit x2 I/O SOP-8 150mil 4,210Có hàng
4,000Dự kiến 24/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 512 k x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 1Mbit x2 I/O TSSOP-8 3,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 512 k x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 16Mbit x2 I/O SOP-8 209mil 370Có hàng
6,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 16Mbit x2 I/O WSON-8 6x5mm 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25V 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 16Mbit x4 I/O SOP-8 150mil 2,395Có hàng
5,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 4 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 2Mbit x2 I/O SOP-8 150mil 4,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 1 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 2Mbit x4 I/O SOP-8 150mil 2,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 2 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI 60 MHz 512 k x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 209mil 3,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 150mil 3,408Có hàng
5,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.35 V 3.6 V 12 mA SPI 75 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 4Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 3,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 1 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 512Kbit x2 I/O TSSOP-8 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 512 kbit 2.3 V 3.6 V SPI 104 MHz 512 k x 1/256 k x 2 1 bit/2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x2 I/O SOP-8 209mil 3,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 4 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x2 I/O WSON-8 6x5mm 3,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA SPI 80 MHz 4 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil +105C 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 2,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-56 Highest Sector Protected 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray