Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,513
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 1,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 1,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x8 I/O TSOP-32 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-32 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 363Có hàng
1,500Dự kiến 25/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray