Microchip Flash NOR

Kết quả: 583
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2M X 16 70ns 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32M (2Mx16) 70ns Industrial Temp 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns 101Có hàng
768Dự kiến 13/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash FLASH MEMORY 4M (512Kx8) 50MHz 827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 5.0V Industrial 95Có hàng
750Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory 1,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 55ns
672Dự kiến 20/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 686
Nhiều: 686

SMD/SMT WSON-8 SST25PF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25PF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel

Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4MB SPI FLASH 2x3 USON -40C/105C Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT USON-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel