Microchip Flash NOR

Kết quả: 583
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 784
Nhiều: 784

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 80 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 686
Nhiều: 686

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

SOIJ-8 SPI, SQI Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-S-8 Reel

Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.7-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SOIC-16 Reel
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-S-8 Reel

Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-8 Reel

Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SOIC-16 Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-S-8 SST26WF040B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 USON Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

UDFN-8 SST26WF040B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

SOIC-8 SST26WF040B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

TDFN-S-8 SST26WF080B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 USON Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

UDFN-8 SST26WF080B Reel
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn: 3,300

SOIC-8 SST26WF080B Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 192

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray