Microchip Flash NOR

Kết quả: 583
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash 753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 1.65V to 1.95V 4Mbit SPI Serial Flash 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 4 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 1 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 57Có hàng
1,800Dự kiến 16/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 1Mbit Multi-Purpose Flash 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 4Mbit Multi-Purpose Flash 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4Mbit SPI FLASH, 125C Industrial 441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M Flash SPI 843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube