Flash NOR

Kết quả: 591
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 70ns 2.7-3.6V Commercial 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory
18,378Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4M Flash SPI
26,355Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 70ns
7,764Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 64Mbit SPI/SQI Flash 2.3V-3.6V, 105C
1,853Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-8 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit SPI Serial Flash
4,163Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
1,300Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash SQI Flash Memory 16Mb 1.8V
5,975Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V
2,100Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIJ-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Industrial
373Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 128K X 8 70ns
5,731Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 1M (128Kx8) 70ns 5.0V Commercial
2,250Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology NOR Flash 512K X 8 70ns
810Dự kiến 27/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns
2,771Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+
189Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
288Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC
700Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial
667Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64K X 8 14 us
1,377Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 256K X 16 70ns
480Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25LF 2 Mbit 3 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 8Mbit SPI Serial Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SOIJ-8 SPI, SQI Reel, Cut Tape