- 40 C Flash NOR

Kết quả: 4,328
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 6x8 (Tape & Reel), DTR, Quad enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT DFN-8 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, 16-pin SOIC 300mil (Tape & Reel), DTR, Single, Dual, Quad SPI NOR flash 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOIC-16 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 1,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 53 mA Quad SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 6,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 32Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 10,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 90ns Parallel NOR Flash 3,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 512 MBIT 3V 110NS Parallel NOR Flash 3,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 22,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT TSSOP-8 AT25XE512 512 kbit 1.65 V 3.6 V 13 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel


Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel),Quad Mode Enabled, Single, Dual, Quad SPI DataFlash 9,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 AT45DQ321 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 30,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 17,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL512T 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb, 3V, 133Mhz SPI NOR Flash 3,039Có hàng
1,200Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 33,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 4,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 2,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 90ns Parallel NOR Flash 2,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 23,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT25DF512C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray