TSOP-48 Flash NOR

Kết quả: 238
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 2,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 2,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 2,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 S29AL008J 8 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 8Mb 3V 70ns Parallel NOR Flash 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29AL008J 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 8M 3V 55ns Parallel NOR Flash 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29AL008J 8 Mbit 3 V 3.6 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 8M 3V 70ns Parallel NOR Flash 2,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 S29AL008J 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 16Mb 3V 55ns Parallel NOR Flash 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29AL016J 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 16Mb 3V 70ns Parallel NOR Flash 927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 S29AL016J 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 2 M x 8/1 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 32MB Flash 3.0V 70ns Parallel NOR Flash 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29JL032J 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 32MB Flash 3.0V 70ns Parallel NOR Flash 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29JL032J 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 8/2 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Parallel Adv MPF+ 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash Nor 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash 64Mb, 3.0V Parallel NOR Flash 217Có hàng
960Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 S29GL064S 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Industrial 186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray