MouseReel Flash NOR

Kết quả: 580
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,879Có hàng
12,000Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 7,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 15,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 5,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,757Có hàng
4,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit SPI Serial Flash 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 1,694Có hàng
4,200Dự kiến 17/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 16M (2Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Industrial 6,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit SPI Serial Flash 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 20 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 3,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 4,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel


Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 8,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF081A 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 17.5 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel


Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Quad Enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 3,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 AT25QF641 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 7.5 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOP-Narrow-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 2,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25SL641 1 Mbit 1.65 V 3.6 V 7 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), FusionHD System Enhancing (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 2,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-8 AT25XE321D 32 Mbit 1.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1M (128Kx8) 33MHz 2.7-3.6V Commercial 5,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 SST25VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 70ns 5.0V Industrial 947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 512 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 2,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT25DF041B 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 125C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 2,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT25DF041B 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 4,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel


Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, WLCSP (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel