NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245YP-70+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$75.29
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245YP-70
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM
40 Có hàng
1
$75.29
10
$69.36
25
$67.01
40
$52.93
120
$52.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1245YP
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$81.92
473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
473 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$81.92
10
$75.61
25
$73.14
50
$71.30
100
Xem
100
$68.72
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
8 Mbit
1 M x 8
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
75 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230YP-100+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$60.11
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230YP-100
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
81 Có hàng
1
$60.11
10
$55.56
25
$51.27
40
$50.27
120
$41.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
100 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1230Y
Tray
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM with Battery Moni
DS1345YP-70+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$43.27
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1345YP-70
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM with Battery Moni
150 Có hàng
1
$43.27
10
$39.95
25
$38.04
40
$35.03
120
Xem
120
$34.71
520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1345Y
Tray
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
+1 hình ảnh
DS1230YP-70+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$46.96
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230YP-70
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
40 Có hàng
1
$46.96
10
$43.34
25
$41.27
40
$38.62
520
Xem
520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1230Y
Tray
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245WP-100+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$74.47
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245WP-100
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
37 Có hàng
1
$74.47
10
$68.78
25
$54.84
40
$50.90
120
Xem
120
$50.84
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
100 ns
3.6 V
3 V
50 mA
0 C
+ 70 C
DS1245WP
Tray
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
CY14V101QS-BK108XQ
Infineon Technologies
1:
$20.80
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSBK108Q
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.80
10
$19.28
25
$18.68
50
$18.22
100
Xem
100
$17.77
250
$17.32
480
$16.76
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-24
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 105 C
CY14V101
Tray
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
CY14V101QS-BK108XI
Infineon Technologies
1:
$20.94
1,019 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSBK108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
1,019 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.94
10
$19.42
25
$18.81
50
$18.36
100
Xem
100
$17.91
250
$17.32
480
$16.88
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-24
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$33.41
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.41
10
$30.92
25
$29.93
50
$29.19
100
Xem
100
$28.41
270
$27.34
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$41.60
430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM
430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$41.60
10
$38.51
25
$37.27
50
$36.36
100
Xem
100
$35.38
250
$34.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$32.37
348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM
348 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$32.37
10
$29.99
25
$25.65
50
$24.86
100
Xem
100
$24.21
250
$24.14
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B101LA
Tray
NVRAM 1Mb 45ns 256K x 16 nvSRAM
Infineon Technologies CY14V104NA-BA45XI
CY14V104NA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$44.90
397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V104NABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 45ns 256K x 16 nvSRAM
397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$44.90
10
$41.51
25
$40.17
50
$39.17
100
Xem
100
$38.18
299
$36.91
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14V104NA
Tray
NVRAM 4Mb 3V 25ns 512K x 8 nvSRAM
Infineon Technologies CY14B104LA-BA25XI
CY14B104LA-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$42.58
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104LABA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 25ns 512K x 8 nvSRAM
149 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$42.58
10
$39.41
25
$38.15
50
$37.21
100
Xem
100
$36.21
299
$34.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B104LA
Tray
NVRAM 1Mb 25ns 256K x 16 nvSRAM
Infineon Technologies CY14V104NA-BA25XI
CY14V104NA-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$43.91
315 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V104NABA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 25ns 256K x 16 nvSRAM
315 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.91
10
$40.64
25
$39.34
50
$38.37
100
Xem
100
$37.34
299
$31.80
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14V104NA
Tray
NVRAM NVSRAM
Infineon Technologies CY14V116N-BZ30XI
CY14V116N-BZ30XI
Infineon Technologies
1:
$102.90
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V116N-BZ30XI
Infineon Technologies
NVRAM NVSRAM
105 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$102.90
10
$94.91
25
$91.80
50
$89.48
105
$83.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-165
CY14V116
Tray
NVRAM 4Mb 3V 20ns 512K x 8 nvSRAM
Infineon Technologies CY14B104LA-ZS20XI
CY14B104LA-ZS20XI
Infineon Technologies
1:
$53.98
528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104LAZS20XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 20ns 512K x 8 nvSRAM
528 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.98
10
$49.90
25
$48.29
50
$47.09
100
Xem
100
$45.91
250
$44.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
CY14B104LA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$33.42
109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LABA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
109 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.42
10
$30.93
25
$29.94
50
$29.20
100
Xem
100
$28.42
250
$27.35
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B101LA
Tray
NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
CY14B104NA-ZSP45XI
Infineon Technologies
1:
$41.15
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104NAZSP45X
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
46 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$41.15
10
$38.07
25
$34.93
216
$33.03
432
Xem
432
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
CY14B104NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108M-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$82.00
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108MZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$82.00
10
$76.97
25
$74.46
50
$72.60
100
Xem
100
$69.79
216
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108M
Tray
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
DS1245ABP-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$76.22
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245ABP-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF
18 Có hàng
1
$76.22
10
$70.40
25
$53.26
40
$52.04
120
Xem
120
$52.00
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1245ABP
Tray
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245WP-150+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$74.97
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245WP-150
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
15 Có hàng
1
$74.97
10
$69.24
25
$52.42
40
$51.32
120
Xem
120
$51.23
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
150 ns
3.6 V
3 V
50 mA
0 C
+ 70 C
DS1245WP
Tray
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230ABP-70+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$56.35
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230ABP-70
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
33 Có hàng
1
$56.35
10
$52.09
25
$41.31
40
$38.50
120
Xem
120
$38.43
280
$38.35
520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1230AB
Tray
NVRAM 1Mb 45ns 64K x 16 nvSRAM
Infineon Technologies CY14V101NA-BA45XI
CY14V101NA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$33.74
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101NABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 45ns 64K x 16 nvSRAM
55 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.74
10
$31.23
25
$30.28
50
$29.54
100
Xem
100
$28.74
250
$27.66
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14V101NA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
CY14B101NA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$30.48
803 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101NAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM
803 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.48
10
$28.22
25
$25.52
50
$24.92
100
Xem
100
$24.24
675
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
1 Mbit
64 k x 16
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101NA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
CY14B101Q2-LHXI
Infineon Technologies
1:
$16.33
1,771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2LHXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,771 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.33
10
$15.15
25
$14.68
50
$14.33
100
Xem
100
$13.97
250
$13.41
500
$13.07
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DFN-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101Q2
Tray