NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM
DS1250YP-70IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$222.72
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1250YP-70IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM
55 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
4 Mbit
512 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1250YP
Tray
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14B101PA-SFXIT
CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies
1:
$18.90
2,012 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
2,012 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.90
10
$17.53
25
$16.98
50
$16.57
100
Xem
1,000
$15.02
100
$16.17
250
$15.63
500
$15.24
1,000
$15.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SOIC-16
CY14B101PA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14B101Q2-LHXIT
CY14B101Q2-LHXIT
Infineon Technologies
1:
$19.70
3,090 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2-LHXIT
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
3,090 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.70
10
$18.28
25
$17.71
50
$17.28
100
Xem
2,500
$15.09
100
$16.85
250
$16.30
500
$15.89
1,000
$15.42
2,500
$15.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
DFN-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM NVSRAM
Infineon Technologies CY14B116N-ZSP25XI
CY14B116N-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$144.27
341 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B116NZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM NVSRAM
341 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
CY14B116
Tray
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
M48Z02-150PC1
STMicroelectronics
1:
$30.16
798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z0215PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
798 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.16
10
$27.95
25
$27.06
50
$26.40
100
Xem
100
$25.74
280
$24.89
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
150 ns
5.5 V
4.75 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z02
Tube
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
M48Z02-70PC1
STMicroelectronics
1:
$28.54
554 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z0270PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
554 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.54
10
$26.45
25
$25.61
50
$24.98
100
Xem
100
$24.36
280
$23.55
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.75 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z02
Tube
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
M48Z12-150PC1
STMicroelectronics
1:
$29.47
546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z1215PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 150ns
546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.47
10
$27.30
25
$26.43
50
$25.79
100
Xem
100
$25.15
280
$24.31
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
150 ns
5.5 V
4.5 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z12
Tube
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
M48Z12-70PC1
STMicroelectronics
1:
$29.47
282 Có hàng
280 Dự kiến 14/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z1270PC1
STMicroelectronics
NVRAM 16K (2Kx8) 70ns
282 Có hàng
280 Dự kiến 14/07/2026
Bao bì thay thế
1
$29.47
10
$27.30
25
$26.43
50
$25.79
100
Xem
100
$25.15
280
$24.31
560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
80 mA
0 C
+ 70 C
M48Z12
Tube
NVRAM 256K (32Kx8) 70ns
M48Z35-70PC1
STMicroelectronics
1:
$38.96
282 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z3570PC1
STMicroelectronics
NVRAM 256K (32Kx8) 70ns
282 Có hàng
1
$38.96
10
$36.06
25
$34.90
50
$34.04
100
Xem
100
$33.13
240
$31.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z35
Tube
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
M48Z58Y-70PC1
STMicroelectronics
1:
$34.29
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z58Y70PC1
STMicroelectronics
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
396 Có hàng
1
$34.29
10
$31.73
25
$30.72
50
$29.96
100
Xem
100
$29.16
240
$28.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCDIP-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z58Y
Tube
NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM
CY14B101I-SFXI
Infineon Technologies
1:
$17.01
1,067 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101I-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM
1,067 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.01
10
$15.78
25
$15.11
50
$14.74
100
Xem
100
$14.46
250
$14.04
500
$12.67
920
$12.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
I2C
1 Mbit
128 k x 8
3.6 V
2.7 V
400 uA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101I
Tube
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XI
Infineon Technologies
1:
$44.40
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
232 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$44.40
10
$43.05
25
$41.41
50
$40.53
100
Xem
100
$39.58
300
$35.13
600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SSOP-48
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tube
NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP45XI
Infineon Technologies
1:
$45.13
333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM
333 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$45.13
10
$41.71
25
$40.37
50
$39.36
100
Xem
100
$38.37
300
$37.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SSOP-48
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
52 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tube
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
CY14B101Q2A-SXI
Infineon Technologies
1:
$15.95
731 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2A-SXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
731 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.95
10
$14.81
25
$14.36
50
$14.01
100
Xem
100
$13.67
250
$13.22
500
$12.89
970
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
1 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101Q2A
Tube
NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
CY14B104NA-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$58.48
281 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104NAZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
281 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$58.48
10
$54.06
25
$52.32
50
$51.01
100
Xem
100
$49.73
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
4 Mbit
256 k x 16
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B104NA
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108M-ZSP45XI
Infineon Technologies
1:
$76.27
207 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108MZSP45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
207 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$76.27
10
$70.44
25
$68.14
50
$66.44
100
Xem
100
$64.67
216
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108M
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$69.87
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NBA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
300 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$69.87
10
$64.53
25
$62.43
50
$60.87
100
$59.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM
CY14B256LA-SP25XIT
Infineon Technologies
1:
$23.69
541 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256LASP25X
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM
541 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$23.69
10
$21.94
25
$21.24
50
$20.89
100
Xem
1,000
$17.99
100
$20.37
250
$19.68
500
$19.21
1,000
$17.99
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SSOP-48
CY14B256LA
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM
CY14B256LA-ZS25XI
Infineon Technologies
1:
$20.61
830 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B256LAZS25XI
Infineon Technologies
NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM
830 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.61
10
$19.57
25
$19.15
50
$19.04
270
Xem
270
$18.72
540
$18.10
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B256LA
Tray
NVRAM 512Kb 3V 40Mhz 64K x 8 SPI nvSRAM
CY14B512Q2A-SXI
Infineon Technologies
1:
$12.62
704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B512Q2A-SXI
Infineon Technologies
NVRAM 512Kb 3V 40Mhz 64K x 8 SPI nvSRAM
704 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.62
10
$11.72
25
$11.36
50
$10.83
100
Xem
100
$10.56
250
$10.41
485
$10.35
970
$9.52
2,910
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-8
SPI
512 kbit
64 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B512Q2A
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
+4 hình ảnh
CY14V101QS-SF108XI
Infineon Technologies
1:
$20.12
246 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSSF108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
246 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.12
10
$18.65
25
$18.07
50
$15.23
460
Xem
460
$14.95
920
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tube
NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial
FM25V02A-G
Infineon Technologies
1:
$7.79
2,339 Có hàng
1,940 Dự kiến 10/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-FM25V02A-G
Infineon Technologies
NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial
2,339 Có hàng
1,940 Dự kiến 10/12/2026
Bao bì thay thế
1
$7.79
10
$7.14
25
$7.05
50
$6.99
100
Xem
100
$6.83
250
$6.66
500
$6.49
1,000
$5.97
1,940
$5.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-8
SPI
256 kbit
32 k x 8
8 bit
3.6 V
2 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
FM24V02
Tube
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AB-100+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$23.78
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AB-100
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
38 Có hàng
1
$23.78
10
$21.77
28
$21.23
56
$20.71
112
Xem
112
$20.19
252
$19.59
504
$19.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
100 ns
5.25 V
4.75 V
75 mA
0 C
+ 70 C
DS1220AB
Tube
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AB-100IND+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$29.76
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AB-100IND
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
29 Có hàng
1
$29.76
10
$27.23
28
$26.56
56
$21.58
112
Xem
112
$21.04
252
$20.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
100 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
- 40 C
+ 85 C
DS1220AB
Tube
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
DS1220AB-150+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$24.45
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1220AB-150
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 16k Nonvolatile SRAM
30 Có hàng
1
$24.45
10
$22.38
28
$21.82
56
$21.29
112
Xem
112
$20.75
252
$20.14
504
$19.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EDIP-24
Parallel
16 kbit
2 k x 8
8 bit
150 ns
5.25 V
4.75 V
75 mA
0 C
+ 70 C
DS1220AB
Tube