NVRAM

Kết quả: 277
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250YP Tray
Infineon Technologies CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 2,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SOIC-16 CY14B101PA Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies CY14B101Q2-LHXIT
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 3,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DFN-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C CY14B101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies CY14B116N-ZSP25XI
Infineon Technologies NVRAM NVSRAM 341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 CY14B116 Tray
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 282Có hàng
280Dự kiến 14/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35 Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 70ns 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z58Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM 1,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 1 Mbit 128 k x 8 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 85 C CY14B101I Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 52 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B101Q2A Tube
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108M Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SSOP-48 CY14B256LA Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tray
Infineon Technologies NVRAM 512Kb 3V 40Mhz 64K x 8 SPI nvSRAM 704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 512 kbit 64 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B512Q2A Tube

Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tube
Infineon Technologies NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial 2,339Có hàng
1,940Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2 V 2.5 mA - 40 C + 85 C FM24V02 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1220AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AB Tube