NVRAM

Kết quả: 277
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 85 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 211Có hàng
144Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 59Có hàng
96Dự kiến 20/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 261Có hàng
275Dự kiến 27/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1250AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250YP Tray
Infineon Technologies CY14B101PA-SFXIT
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SOIC-16 CY14B101PA Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies CY14B101Q2-LHXIT
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 3,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

DFN-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C CY14B101 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies CY14B116N-ZSP25XI
Infineon Technologies NVRAM NVSRAM 341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 CY14B116 Tray
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 353Có hàng
560Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 284Có hàng
280Dự kiến 21/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 234Có hàng
720Dự kiến 18/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35Y Tube