Infineon SRAM

Kết quả: 674
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 55 ns Parallel 1.65 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

4 Mbit 256 k x 16 55 ns Parallel 1.65 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1,350
Nhiều: 1,350

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM MoBL SRAM 4-Mbit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,170
Nhiều: 1,170

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tray
Infineon Technologies SRAM Micropower SRAMs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel
Infineon Technologies SRAM MoBL SRAM 4-Mbit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM MoBL SRAM 4-Mbit Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tray
Infineon Technologies SRAM Micropower SRAMs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel
Infineon Technologies SRAM Micropower SRAMs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400

BGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VFBGA-48 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 45ns 512K x 16 Low Power SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 55ns 512K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 55ns 512K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Reel
Infineon Technologies SRAM CY62157H30-45BVXAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM CY62157H30-45BVXA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM Micropower SRAMs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

16 Mbit 512 k x 32 55 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 32 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Reel
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

16 Mbit 512 k x 32 55 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 32 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel