Infineon SRAM

Kết quả: 671
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

16 Mbit 512 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-119 Reel
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

16 Mbit 512 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-119 Reel
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 4,800

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 108
Nhiều: 108

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Reel
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Reel
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,080
Nhiều: 1,080

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Reel
Infineon Technologies SRAM Sync SRAMs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 8.5 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 134 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 8 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

18 Mbit 1 M x 8 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 720
Nhiều: 720

18 Mbit 1 M x 8 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

18 Mbit 1 M x 8 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray