Infineon SRAM

Kết quả: 671
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.6 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.5 ns 250 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

36 Mbit 1 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 190 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

36 Mbit 1 M x 36 3.2 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

36 Mbit 1 M x 36 3.2 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

36 Mbit 1 M x 36 3.2 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 167Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 167Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 200Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 200Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 250Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 250 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 167MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 133MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 3.3V 2M x 36 133Mhz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 305 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 133MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 305 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 4M x 18 200Mhz Pipeline SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750

72 Mbit 4 M x 18 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 167MHz Sync SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 210
Nhiều: 210

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz Sync SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 167MHz Sync SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 1.8v 250MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,360
Nhiều: 1,360

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 650 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 1.8v 250MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 272
Nhiều: 272

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 650 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 1.8V 4M x 18 250Mhz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 650 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Reel
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 1.8v 333MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,360
Nhiều: 1,360

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 810 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray