Infineon SRAM

Kết quả: 668
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 475
Nhiều: 475

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With PowerSnooze Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 512Kb 10ns 32K x 16 Fast Async SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

512 kbit 32 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 200MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 167MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 2.5v 200MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72

72 Mbit 4 M x 18 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 3.3v 200MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 144

72 Mbit 4 M x 18 3 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 960
Không
16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
Không
16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 133MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 525
Nhiều: 525
Không
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.63 V 3.14 V 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 4.6v 200MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 210
Nhiều: 210
Không
72 Mbit 4 M x 18 3 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 500 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 1.8V 2M x 36 300Mhz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Không
72 Mbit 2 M x 36 450 ps 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 790 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Reel
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 1.8v 400MHz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 136
Nhiều: 136
Không
72 Mbit 2 M x 36 450 ps 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 250Mhz 4M x 36 QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 525
Nhiều: 525
Không
144 Mbit 4 M x 36 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 950 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 8M x 18 QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 210
Nhiều: 210
Không
144 Mbit 8 M x 18 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 940 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 DDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 210
Nhiều: 210
Không
144 Mbit 4 M x 36 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 980 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 8M x 18 QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105
Không
144 Mbit 8 M x 18 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 940 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 550Mhz 8M x 18 QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105
Không
144 Mbit 8 M x 18 450 ps 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.09 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105
Không
144 Mbit 4 M x 36 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.29 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 DDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105
Không
144 Mbit 4 M x 36 50 ns 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 980 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
Không
4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 1.8V 4M x 18 250Mhz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Không
72 Mbit 4 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 650 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Reel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000
Không
16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel