Microchip SRAM

Kết quả: 132
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 7,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI 872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 2,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 3,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 1,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 9,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 4,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 2,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 3,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 1,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 2,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 3,402Có hàng
6,600Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 2,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 1,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 2,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 4,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM IND 2,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT 5,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 1,003Có hàng
4,775Dự kiến 14/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel