+ 70 C Reel SRAM

Kết quả: 214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 2,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 2,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 15ns, Commercial Temp - Tape & Reel 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3.15 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 1,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 4,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3.135 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 95 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-24 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 128Kx8 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tape & Reel
906Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

18 Mbit 1 M x 8 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

36 Mbit 1 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 190 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

36 Mbit 1 M x 36 3.2 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 167Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 3.3V 2M x 36 133Mhz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 305 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 4M x 18 200Mhz Pipeline SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

72 Mbit 4 M x 18 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 Dual-Port RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

64 kbit 8 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Reel