16 Mbit SRAM

Kết quả: 259
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 142Có hàng
480Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM 1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 31Có hàng
192Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies CY7C1061GN30-10ZSXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb Low Pwr/Pwr Svr Async 1Mx16 45ns 16,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48
Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48-ball TFBGA, 10ns, Industrial Temp - Tray 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray

Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 2M x 8, 3.3V, 48pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tray 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48ball TFBGA, 10ns, Industrial Temp - Tray 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 10ns, 2.4v-3.6v, 54 Pin TSOP II, RoHS 391Có hàng
324Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 8ns, 2.4v-3.6v, 48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 8 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT mBGA-48 Tray
ISSI SRAM 16M (512Kx32) 10ns Async SRAM 3.3v 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 512 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-90 Tray

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed-Automotive,Async,2048K x 8,10ns,2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS, Automotive temp 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 10 ns 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44
ISSI SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 5,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 Mbit 2 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,2Mbx8,10ns, 2.4v-3.6v, 44 Pin TSOP II, RoHS 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 140 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
ISSI IS61WV102416DBLL-10BLI
ISSI SRAM 16Mb High-Speed Async 1Mbx16 10ns 1,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT
ISSI SRAM 16Mb, 1Mbx16, 20ns Async SRAM 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 20 ns Parallel 2.2 V 1.65 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tray 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3V 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Bulk