2 Mbit SRAM

Kết quả: 204
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Alliance Memory SRAM 2M, 2.7-3.6V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-36 Reel
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT sTSOP-32 Reel
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 234
Nhiều: 234

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT sTSOP-32 Tray
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT sTSOP-32 Reel
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 2Mb, 128 x 16, 2.7 - 5.5V, 48ball TFBGA, 55ns, Industrial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 128K x 16 Asyn SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 128K x 16 Asyn SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel
ISSI SRAM 2Mb 256K x 845ns Async SRAM N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT sTSOP-32 Tray
ISSI SRAM 2Mb 256K x 845ns Async SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

2 Mbit 256 k x 8 45 ns 3.6 V 2.5 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT sTSOP-32 Reel
ISSI SRAM 2Mb 64Kx32 133Mhz Sync SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800
Không
2 Mbit 64 k x 32 4 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel

ISSI SRAM 2M (128Kx16) 55ns Async SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135
Không
2 Mbit 55 ns 3.6 V 2.5 V 30 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 2M (128Kx16) 55ns Async SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
2 Mbit 55 ns 3.6 V 2.5 V 30 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Reel
ISSI SRAM 2Mb 64Kx32 133Mhz Sync SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72
Không
2 Mbit 64 k x 32 4 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 10ns Async SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135
Không
2 Mbit 256 k x 8 10 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 60 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135
Không
2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel

ISSI SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel
ISSI SRAM 2Mb 64Kx36 8.5ns Sync SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72
Không
2 Mbit 64 k x 36 8.5 ns 90 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 150 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tube
ISSI SRAM 2Mb 64Kx36 8.5ns Sync SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800
Không
2 Mbit 64 k x 36 8.5 ns 90 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 150 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
ISSI SRAM 2Mb 64Kx36 133Mhz Sync SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72
Không
2 Mbit 64 k x 36 4 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tube
ISSI SRAM 2Mb 64Kx36 133Mhz Sync SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
: 800
Không
2 Mbit 64 k x 36 4 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel

ISSI SRAM 2Mb 128Kx16 10ns Async SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
2 Mbit 128 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3.135 V 65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel

ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 10ns Async SRAM 3.3v Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
2 Mbit 256 k x 8 10 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 60 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel