- 55 C SRAM

Kết quả: 204
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 4 M x 36 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 16 M x 8 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 16 M x 9 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit 4 M x 36 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 144Mb SigmaQuad-II+Burst of 2 SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit 4 M x 36 400 MHz Parallel, Serial 1.9 V 1.7 V 1.4 A - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
18 Mbit 512 k x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 260 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 245 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 245 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 260 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 245 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 245 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 260 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 260 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 2 M x 18 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 360 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 2 M x 18 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 360 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 310 mA, 400 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 310 mA, 400 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 7 ns 225 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 300 mA, 390 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 2 M x 18 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 360 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 2 M x 18 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 270 mA, 360 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 375 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 310 mA, 400 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray