Cut Tape SRAM

Kết quả: 241
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 8Mb 45ns 1M x 8 Low Power SRAM 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 32Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 2M x 16,70ns,VDD 2.7V 3.6V, VDDQ 2.7V 3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 2,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 Mbit 2 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 32Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS
2,190Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 Mbit 4 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 5,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 Mbit 2 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8Mb,Pseudo SRAM,Async,512K x 16,70ns,2.5v 3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 1,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v
834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 12ns/3.3v Async SRAM 3.3v
1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb,High-Speed/Low Power,Async,64K x 16,8ns/3.3v or 10ns/2.5v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS
966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 2Mb, Low Power/Power Saver,Async,128K x 16,45ns,2.2v 3.6v,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 2Mb, Serial SRAM, 2.2V-3.6V, 20MHz, 8 pin SOIC 150mil, RoHS 3,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Mbit 256 k x 8 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 4,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 15ns, Commercial Temp - Tape & Reel 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 64K 8Kx8 10ns 5V Async SRAM 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

64 kbit 8 k x 8 10 ns Parallel 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 10ns Async SRAM 3.3v 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS62WV102416EBLL-45BLI-TR
ISSI SRAM 16Mb, Low Power/Power Saver,Async,1M x 16,45ns,2.2v 3.6v,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS66WVO16M8DALL-200BLI-TR
ISSI SRAM 128Mb, OctalRAM, 16Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 2,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
128 Mbit 16 M x 8 5 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
ISSI SRAM 256K 32Kx8 45ns Async SRAM 3.3v 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb,Flowthrough,Sync,128K x 32,7.5ns,3.3v I/O,100 Pin TQFP, RoHS, Automotive temp 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

4 Mbit 7.5 ns 117 MHz 3.465 V 3.135 V 175 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 256Mb, HyperRAM, 32Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 M x 8 32 M x 8 35 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 1,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 1Mb, SRAM, 128K x 8, 5V, 32pin SOJ (300 mil), 12ns, Industrial Temp, Corner Power, D Die, T&R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 MB 128 k x 8 12 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 16Mb 1M x 16 Bit Low Power CMOS SRAM with switchable IO options x16 or x8 Reel 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 Mb 35 ns 200 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape