Reel SRAM

Kết quả: 1,200
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 15ns, Commercial Temp - Tape & Reel 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS62WV102416EBLL-45BLI-TR
ISSI SRAM 16Mb, Low Power/Power Saver,Async,1M x 16,45ns,2.2v 3.6v,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS66WVO16M8DALL-200BLI-TR
ISSI SRAM 128Mb, OctalRAM, 16Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 2,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
128 Mbit 16 M x 8 5 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
ISSI SRAM 256K 32Kx8 45ns Async SRAM 3.3v 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb,Flowthrough,Sync,128K x 32,7.5ns,3.3v I/O,100 Pin TQFP, RoHS, Automotive temp 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

4 Mbit 7.5 ns 117 MHz 3.465 V 3.135 V 175 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 256Mb, HyperRAM, 32Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 M x 8 32 M x 8 35 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 1,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 1Mb, SRAM, 128K x 8, 5V, 32pin SOJ (300 mil), 12ns, Industrial Temp, Corner Power, D Die, T&R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 MB 128 k x 8 12 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 Mb 35 ns 200 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 16Mb 1M x 16 Bit Low Power CMOS SRAM with switchable IO options x16 or x8 Reel 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 12,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 10,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 4,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC 355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 4,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM IND 2,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 3,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 2,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 7,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 3,584Có hàng
5,000Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel