Mô-đun bộ nhớ

Kết quả: 2,377
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kích thước bộ nhớ Loại bộ nhớ Tốc độ Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối đa Số lượng chốt
SMART Modular Technologies Memory Modules DDR5-5600 32GB 2Rx8 ZDIMM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

ZDIMMs 32 GB DDR5 5600 MT/s 1.1 V + 70 C 288 Pin
SMART Modular Technologies Memory Modules DDR5-5600 32GB 1Rx4 ZDIMM N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZDIMMs 32 GB DDR5 5600 MT/s 1.1 V + 70 C 288 Pin
SMART Modular Technologies Memory Modules DDR5-5600 128GB 2Rx4 ZDIMM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZDIMMs 128 GB DDR5 5600 MT/s 1.1 V + 70 C 288 Pin
congatec Memory Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
congatec Memory Modules DDR3L SODIMM memory module with 1600 MT/s (PC3L-12800S) and 2GB RAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 2 GB DDR3L 1600 MT/s
congatec Memory Modules DDR3L SODIMM memory module with 1600 MT/s (PC3L-12800S) and 4GB RAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 4 GB DDR3L 1600 MT/s
Intelligent Memory Memory Modules 2GB, DDR3, Non-ECC SO-DIMM, 1.35V, 0 to 95C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 2 GB DDR3 1866 MT/s + 95 C
Apacer Memory Modules 2G DDR3 204P 1066MHz ECC SODIMM COM TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs, ECC 2 GB DDR 1066 MT/s 1.8 V + 85 C 200 Pin
Apacer Memory Modules 2GB DDR3-1333 Indus. SO-DIMM 256x8 1 Rank CL9 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 2 GB DDR3 1333 Mb/s 1.5 V + 55 C 204 Pin
Apacer Memory Modules DDR3 DIMM 10600-9 256x8 2GB Indus. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UDIMMs 2 GB DDR3 1333 Mb/s 1.5 V + 95 C 240 Pin
Apacer Memory Modules 2GB DDR3-1333 Indus. ECC SO-DIMM 128x8 2 Rank CL9 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 2 GB DDR3 1333 Mb/s 1.5 V + 95 C 204 Pin
Apacer Memory Modules 2GB DDR3-1600 Indus. 1.35V SO-DIMM 256x8 1 Rank CL11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 2 GB DDR3 1600 Mb/s 1.35 V + 95 C 204 Pin
Apacer Memory Modules 4GB DDR3-1333 Indus. SO-DIMM 256x8 2 Rank CL9 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 4 GB DDR3 1333 Mb/s 1.5 V + 95 C 204 Pin
Apacer Memory Modules 4GB DDR3 1.35V 1600 ECC SO-DIMM 256x8 2 Rank CL11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 4 GB DDR3 1600 Mb/s 1.35 V + 95 C 204 Pin
Apacer Memory Modules 4GB DDR3-1600 Indus. 1.35V SO-DIMM 512x8 1 Rank CL11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 4 GB DDR3 1600 Mb/s 1.35 V + 95 C 204 Pin
Apacer Memory Modules 4GB DDR3-1600 Indus. SO-DIMM 512x8 1 Rank CL11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 4 GB DDR3 1600 Mb/s 1.5 V + 95 C 204 Pin
Apacer Memory Modules DDR4 ECC DIMM 2400-17 512x8 4GB SA-E Anti-Sulfuration HF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UDIMMs, ECC 4 GB DDR4 2400 MHz 1.14 V to 1.26 V + 85 C 288 Pin
Apacer Memory Modules 8GB DDR3-1600 Indus. SO-DIMM 512x8 2 Rank CL11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 8 GB DDR3 1600 Mb/s 1.5 V + 95 C 204 Pin
Apacer Memory Modules DDR4 ECC DIMM 2400-17 512x8 8GB SA-E Anti-Sulfuration HF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UDIMMs, ECC 8 GB DDR4 2400 MHz 1.14 V to 1.26 V + 85 C 288 Pin
Apacer Memory Modules 8GB DDR4 Industrial SO-DIMM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SODIMMs 8 GB DDR4 1.2 V + 95 C 260 Pin
Apacer Memory Modules 8GB ECC DDR4 VLP Mini-UDIMM Không Lưu kho
Tối thiểu: 200
Nhiều: 1

Mini UDIMM 8 GB DDR4 2400 MHz 1.14 V to 1.26 V + 85 C 288 Pin
Apacer Memory Modules 16GB ECC DDR4 VLP Mini-UDIMM Không Lưu kho
Tối thiểu: 200
Nhiều: 1

Mini UDIMM 16 GB DDR4 2400 MHz 1.14 V to 1.26 V + 85 C 288 Pin
Apacer Memory Modules DDR3-1866 REG DIMM CL13 16GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DIMMs 16 GB SDRAM - DDR3 1866 Mb/s 1.5 V + 85 C 240 Pin
Apacer Memory Modules DDR3-1066 REG DIMM CL7 1GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DIMMs 1 GB SDRAM - DDR3 1066 Mb/s 1.5 V + 85 C 240 Pin
Apacer Memory Modules DDR3-1333 ECC-DIMM 1GB CL9 / Replacement : D32.15132N.001 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UDIMMs 1 GB SDRAM - DDR3 1333 Mb/s 1.5 V + 85 C 240 Pin