Tray Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 286
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3602, 160 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3602 160 GB M.2 2280 3D PSLC PCIe - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3002, 1920 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3002 1920 GB Solid State Drives M.2 2280 3D TLC PCIe 3330 MB/s 3790 MB/s - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3000, 1920 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3000 1920 GB Solid State Drives M.2 2242 3D TLC PCIe 3330 MB/s 3790 MB/s - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3000, 960 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3000 960 GB Solid State Drives M.2 2280 3D TLC PCIe 3340 MB/s 3850 MB/s - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3602, 320 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3602 320 GB M.2 2280 3D PSLC PCIe - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3002, 960 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3002 960 GB Solid State Drives M.2 2280 3D TLC PCIe 3340 MB/s 3850 MB/s - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3000, 240 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3000 240 GB Solid State Drives M.2 2280 3D TLC PCIe 1480 MB/s 3650 MB/s - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3602, 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3602 80 GB M.2 2280 3D PSLC PCIe - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2000, 240 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 PCIe SSD, N2000, 240 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 160 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial M.2 PCIe SSD, N2600, 160 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial BGA PCIe SSD, E2600, 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial BGA PCIe SSD, E2600, 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial BGA PCIe SSD, E2600, 160 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

Industrial BGA PCIe SSD, E2600, 160 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 PCIe SSD, N3000, 3840 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

N3000 3.84 TB Solid State Drives M.2 2280 3D TLC PCIe 2850 MB/s 3210 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7.6 TB - 3.3 V, 12 V 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

9200 7.68 TB PCIe SSDs 2.5 in TLC NVMe, PCIe 3.1 GB/s 3.5 GB/s 3.3 V, 12 V 0 C + 85 C 100.5 mm x 69.85 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 9400 8TByte U.3 70x100x15 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

Micron Solid State Drives - SSD 7450 1TByte M.2 22x110x3.8 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

7450 960 GB M.2 SSDs M.2 22110 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 1400 MB/s 5000 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 110 mm x 22 mm x 3.9 mm
Micron Solid State Drives - SSD 5400 1088GByte M.2 22x80x3.8 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

5400 PRO 960 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC SATA III 520 MB/s 540 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 nn
Micron Solid State Drives - SSD 240 GB 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

5300 Boot 240 GB SATA SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 220 MB/s 540 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 1.35 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x15 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

7450 1.6 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 512 GB - 3.3 V 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

1100 512 GB SATA SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 500 MB/s 530 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 1.35 mm
Micron Solid State Drives - SSD 256 GB - 3.3 V 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

1300 256 GB SATA SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 520 MB/s 530 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 1.35 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-75m2 (2280) P, 1920 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

X-75m2 1920 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 390 MB/s 560 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1TB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) I-TEMP 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 1 TB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 510 MB/s 550 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 512GB NVMe PCIe M.2 2280-M (TLC 3K) C-TEMP 4Có hàng
3Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 512 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 1900 MB/s 2400 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm