Kết quả: 8
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Ứng dụng Chiều cao Loại cáp
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,BULK, NF,HOLES, 698-5929MHz 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector N-Type Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, BULK, 698-5925MHz 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector 4.3-10 Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF,BULK,HOLES,698-5925MHz hard ceiling 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector 4.3-10 Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, 698-5925MHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector N-Type Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, BULK, 698-5925MHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector N-Type Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, HOLES, 698-5925MHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector N-Type Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, HOLES, 698-5925MHz; hard ceiling 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector 4.3-10 Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax
TE Connectivity Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F,698-5925MHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Indoor Antenna 698 MHz 5.925 GHz 4G/LTE, 5G Module Radome 3.2 dBi to 5.6 dBi 698 MHz to 5925 MHz 50 Ohms 1.2, 1.3, 1.4 50 W - 30 C + 70 C Ceiling Mount Connector 4.3-10 Female Distributed Antenna Systems 7.6 mm 30 mm Coax