- 40 C Reel Mô-đun di động

Kết quả: 68
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, UART 3.45 V 4.25 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm GSM/GPRS Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Sequans Cellular Modules LTE CAT M1/NB2 LGA module with Global band support.
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
UART 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Telit Cinterion Cellular Modules 1.9GHz, 2.6VDC to 4.8VDC EXS82-W Rel.1.3 Global MTC Module
996Dự kiến 22/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.9 GHz 20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
250Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
100Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
200Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat1bis Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
: 300

GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 30 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE Reel
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat1+GNSS Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
: 300

GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 30 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE Reel
Telit Cinterion Cellular Modules ELS63-I 52.00.001 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.4 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS62-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS62-W Rel.1.5 AnV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS82-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz 20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules LE910R1-EU 44.00.015 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE, 2G/3G/4G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-W-B REL.1.3 AnV Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-X REL.2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W REL.2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W-B REL.1.3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Cellular Modules Ultra Low Power Cellular IoT SIP, LTE-M,NB-IoT, GNSS WL modem Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

23 dBm 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C 11 mm x 7 mm LTE M, NBIoT Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product, 7 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape